lese majesty

lese majesty

The king's advisor was accused of lese majesty for his critical speech.

Định nghĩa

Danh từ: Tội khi quân hoặc tội phạm đến uy quyền tối cao (thường quốc vương hoặc nhà nước). Đây một tội danh trong luật hình sự, chỉ hành động xúc phạm, phỉ báng, hoặc làm suy yếu uy tín, quyền lực của chính phủ hoặc người đứng đầu quốc gia. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp lèse-majesté, có nghĩa gốc "làm tổn thương đến uy nghi".

dụ sử dụng
  • (Ở một số chế độ quân chủ, nói xấu nhà vua bị coi tội khi quân.)
  • (Nhà báo bị buộc tội phạm đến uy quyền tối cao đăng một bài báo châm biếm về chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act of lese majesty": hành động phạm tội khi quân.
    • Any act of lese majesty is punishable by severe penalties in that country. (Bất kỳ hành động phạm tội khi quân nào cũng bị trừng phạt nghiêm khắcquốc gia đó.)
  • "Lese majesty laws": luật về tội khi quân.
    • Lese majesty laws are often criticized for suppressing freedom of speech. (Luật về tội khi quân thường bị chỉ trích đàn áp tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lèse-majesté (danh từ, phiên âm gốc Pháp): dạng viết dấu, thường dùng trong văn bản pháp hoặc lịch sử.
  • Majesty (danh từ): uy nghi, bệ hạ (dùng để xưng hô với vua chúa).
Từ đồng nghĩa
  • High treason: tội phản quốc cao độ (nghiêm trọng hơn, bao gồm cả hành động chống lại nhà nước).
  • Sedition: tội xúi giục nổi loạn (nhẹ hơn, thường chỉ lời nói hoặc hành động kích động chống chính quyền).
  • Blasphemy (trong bối cảnh tôn giáo): tội báng bổ thần thánh (tương tự về mức độ xúc phạm uy quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "lese majesty" đây danh từ pháp cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "To commit lese majesty": phạm tội khi quân.
    • The nobleman was executed for committing lese majesty against the queen. (Người quý tộc bị xử tử phạm tội khi quân đối với nữ hoàng.)

Từ gần giống

Từ chứa "lese majesty"